Phong cách nghệ thuật là gì có thể được trả lời qua những nét riêng trong cách nhà văn nhìn nhận và thể hiện đời sống. Các nét ấy tương đối thống nhất, ổn định qua sáng tác nhưng vẫn có thể vận động theo thời gian. Người đọc có thể nhận diện phong cách qua đề tài, cảm hứng, nhân vật, giọng điệu và ngôn ngữ, đồng thời đối chiếu nhiều tác phẩm để tránh kết luận vội.
Phong cách nghệ thuật là gì?
Phong cách nghệ thuật là gì? Đó là nét riêng trong cách nhà văn nhìn nhận và thể hiện đời sống, được bộc lộ tương đối thống nhất, ổn định qua sáng tác. Nét riêng ấy có thể thể hiện ở đề tài, cách xây dựng nhân vật, giọng điệu hoặc ngôn ngữ.

Từ điển thuật ngữ văn học của Lê Bá Hán, Trần Đình Sử và Nguyễn Khắc Phi là một tài liệu bàn về khái niệm phong cách trong văn học. Trong phạm vi này, phong cách nghệ thuật của nhà văn được hiểu là sự kết hợp giữa cách nhìn đời sống và cách chuyển cái nhìn ấy thành hình tượng nghệ thuật.
Chẳng hạn, nhiều người có thể viết về số phận người nông dân, nhưng mỗi nhà văn lựa chọn tình huống, khám phá nội tâm và tổ chức lời kể khác nhau. Chính những lựa chọn có ý nghĩa, lặp lại qua nhiều sáng tác, giúp người đọc nhận ra nét riêng của tác giả văn học.
Buffon có nhận định thường được dịch là “phong cách chính là người”. Có thể hiểu câu nói này nhấn mạnh dấu ấn cá nhân trong sự thể hiện, không có nghĩa là tác phẩm phản ánh đầy đủ đời tư hoặc mọi đặc điểm của tác giả, chẳng hạn như tác giả Nguyễn Du.
Vì vậy, trả lời câu hỏi phong cách nghệ thuật là gì không chỉ là tìm một cách dùng từ lạ. Người đọc cần xem nhà văn quan tâm điều gì, cảm nhận con người ra sao và tạo nên thế giới nghệ thuật bằng những phương tiện nào.
Bốn đặc điểm của phong cách nghệ thuật
Phong cách nghệ thuật của nhà văn có nét độc đáo, tính thống nhất, sự ổn định tương đối và luôn gắn với bối cảnh thời đại. Bốn đặc điểm này giúp phân biệt phong cách với một chi tiết gây ấn tượng xuất hiện riêng lẻ.
Tính độc đáo là nét riêng làm nên dấu ấn của nhà văn. Nét ấy không nhất thiết nằm ở một đề tài chưa ai viết, mà có thể nằm ở cách phát hiện vấn đề, nhìn con người hoặc tổ chức lời văn trên một đề tài quen thuộc.
Chẳng hạn, khi viết về người nông dân, tác giả Nam Cao không chỉ chú ý hoàn cảnh nghèo khổ mà còn đi sâu vào những biến đổi trong đời sống tinh thần. Để nhận ra sự độc đáo, người đọc cần xem cách lựa chọn và thể hiện ấy tạo nên ý nghĩa gì, thay vì chỉ gọi tên đề tài.
Tính thống nhất thể hiện ở sự gắn bó giữa những phương diện khác nhau của sáng tác. Cách nhìn con người, kiểu nhân vật và giọng kể có thể cùng góp phần tạo nên một hướng cảm nhận, dù mỗi tác phẩm có nội dung riêng.
Thống nhất không có nghĩa là nhà văn luôn lặp lại cùng một kiểu câu hoặc xây dựng những nhân vật giống hệt nhau. Một tác giả như tác giả Xuân Quỳnh vẫn có thể viết bằng nhiều giọng điệu, trong khi cách đặt vấn đề và mối quan tâm sâu xa tạo nên sự liên kết giữa các tác phẩm.
Ổn định và vận động là hai mặt cùng tồn tại trong phong cách. Một số nét riêng có thể được duy trì qua thời gian, nhưng trải nghiệm, hoàn cảnh và quan niệm sáng tác cũng khiến cách thể hiện thay đổi.
Ở Nguyễn Tuân, có thể đối chiếu Chữ người tử tù với Người lái đò Sông Đà. Cả hai tác phẩm đều cho thấy sự chú ý đến vẻ đẹp tài hoa, nhưng hình tượng được khám phá có sự chuyển dịch từ người nghệ sĩ trong cảnh xưa sang vẻ đẹp của con người lao động.
Gắn với thời đại nghĩa là nét riêng của nhà văn hình thành trong quan hệ với đời sống và văn học của một giai đoạn. Bối cảnh có thể tác động đến đề tài, cảm hứng và cách tác giả nhìn nhận con người.
Tuy nhiên, không nên đồng nhất phong cách cá nhân với đặc điểm chung của thời đại. Những nhà văn sống cùng thời vẫn có thể chọn những vấn đề và cách thể hiện khác nhau, tạo nên tiếng nói riêng trong sáng tác.
Năm biểu hiện của phong cách nghệ thuật
Biểu hiện của phong cách nghệ thuật giúp làm rõ phong cách nghệ thuật là gì qua đề tài, cảm hứng chủ đạo, kiểu nhân vật, giọng điệu và ngôn ngữ. Đây là khung quan sát, không phải điều kiện bắt buộc mỗi tác phẩm phải bộc lộ đầy đủ cả năm phương diện.

Bảng sau giúp xác định điều cần tìm ở từng phương diện và liên hệ với một ví dụ cụ thể.
| Biểu hiện | Cần quan sát | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đề tài | Phạm vi đời sống và những vấn đề nhà văn thường lựa chọn. | Nam Cao quan tâm đến đời sống người nông dân và người trí thức. |
| Cảm hứng chủ đạo | Cách cảm nhận, thái độ và hướng đánh giá đời sống nổi bật trong sáng tác. | Nguyễn Tuân chú ý khám phá vẻ đẹp và tài hoa của con người. |
| Kiểu nhân vật | Dạng nhân vật thường xuất hiện và cách nhà văn khắc họa nhân vật. | Nam Cao chú trọng đời sống nội tâm của người nông dân và trí thức. |
| Giọng điệu | Sắc thái và thái độ thể hiện qua lời kể hoặc lời thơ. | Văn Nam Cao có thể kết hợp giọng mỉa mai, chua chát với sự thương cảm. |
| Ngôn ngữ | Cách lựa chọn từ ngữ, tạo hình ảnh và tổ chức câu văn. | Nguyễn Tuân sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh, nhạc điệu và sáng tạo trong dùng từ. |
Đề tài cho biết nhà văn viết về phạm vi đời sống nào, còn cảm hứng chủ đạo cho thấy tác giả cảm nhận và đánh giá đời sống ấy ra sao. Hai tác giả cùng viết về con người có thể tạo nên tác phẩm khác biệt vì điều họ quan tâm và thái độ họ gửi gắm không giống nhau.
Kiểu nhân vật giúp người đọc chú ý đến đối tượng được khắc họa, nhưng không nên chỉ dừng ở việc gọi tên nghề nghiệp hoặc hoàn cảnh. Cần xem nhà văn đi sâu vào hành động, tâm lý hay những mối quan hệ nào, từ đó làm rõ cách nhìn con người.
Giọng điệu và ngôn ngữ thường bộc lộ qua những chi tiết gần nhau, nhưng không hoàn toàn trùng nhau. Một câu văn có thể sử dụng từ ngữ giản dị mà vẫn tạo được sắc thái chua chát, thương cảm hoặc tha thiết nhờ cách đặt trong tình huống và mạch kể.
Khi tìm hiểu phong cách nghệ thuật là gì qua một tác phẩm, nên chọn phương diện có dẫn chứng rõ thay vì cố điền đủ năm mục. Sau đó, đối chiếu các dấu hiệu với sáng tác khác để xem nét nào thực sự có tính lặp lại và mang ý nghĩa.
Phân biệt phong cách nghệ thuật và phong cách ngôn ngữ
Phong cách nghệ thuật của nhà văn nhấn mạnh nét riêng trong cách nhìn và thể hiện đời sống. Phong cách ngôn ngữ chức năng nhấn mạnh đặc trưng sử dụng ngôn ngữ trong một lĩnh vực giao tiếp.

Bảng dưới đây phân biệt hai khái niệm theo trọng tâm, phạm vi quan sát và mối quan hệ giữa chúng.
| Tiêu chí | Phong cách nghệ thuật của nhà văn | Phong cách ngôn ngữ chức năng |
|---|---|---|
| Trọng tâm | Nét riêng trong cách nhìn, cảm nhận và thể hiện đời sống của nhà văn. | Đặc trưng sử dụng ngôn ngữ gắn với lĩnh vực giao tiếp. |
| Phạm vi quan sát | Các phương diện sáng tác như đề tài, nhân vật, giọng điệu và ngôn ngữ qua tác phẩm. | Cách sử dụng phương tiện ngôn ngữ trong những văn bản thuộc lĩnh vực giao tiếp được xét. |
| Mối quan hệ | Ngôn ngữ là một phương diện bộc lộ phong cách của nhà văn. | Cung cấp phạm vi để xem xét những đặc trưng chung của việc sử dụng ngôn ngữ. |
Có thể hình dung sự khác biệt qua văn bản văn học. Khi xem xét đặc trưng ngôn ngữ trong lĩnh vực này, người đọc chú ý đến cách ngôn ngữ được sử dụng trong giao tiếp nghệ thuật. Khi tìm phong cách một nhà văn, người đọc chú ý thêm đến cách lựa chọn và tổ chức ngôn ngữ tạo nên dấu ấn riêng của người viết.
Vì thế, nhận xét “ngôn ngữ giàu hình ảnh” chưa đủ để khái quát toàn bộ phong cách nghệ thuật. Cần làm rõ hình ảnh ấy phục vụ cách nhìn nào, kết hợp với giọng điệu và nhân vật ra sao, đồng thời có xuất hiện nhất quán trong những sáng tác khác hay không.
Ví dụ phong cách nghệ thuật của Nam Cao, Nguyễn Tuân, Xuân Diệu và Tố Hữu
Có thể tìm hiểu phong cách nghệ thuật là gì qua những lựa chọn nổi bật của từng nhà văn, nhà thơ. Bốn ví dụ dưới đây chỉ gợi ra một số dấu hiệu trong tác phẩm cụ thể, không đại diện cho toàn bộ sáng tác của mỗi tác giả.
Bảng sau đối chiếu tác giả theo nét nổi bật và tác phẩm minh họa.
| Tác giả | Nét nổi bật | Tác phẩm minh họa |
|---|---|---|
| Nam Cao | Quan tâm đến số phận và chiều sâu tâm lý con người. | Chí Phèo gợi ra số phận người nông dân và sự biến đổi của nhân vật. |
| Nguyễn Tuân | Chú ý vẻ đẹp tài hoa, sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh. | Chữ người tử tù và Người lái đò Sông Đà gợi cách nhìn con người tài hoa qua hai giai đoạn. |
| Xuân Diệu | Thể hiện cảm xúc mãnh liệt trước vẻ đẹp của sự sống. | Vội vàng bộc lộ cảm xúc trước mùa xuân, tuổi trẻ và tình yêu. |
| Tố Hữu | Gắn cảm xúc thơ với đời sống kháng chiến và cộng đồng. | Việt Bắc thể hiện tình cảm gắn bó với con người và cuộc sống kháng chiến. |
Những ví dụ trên cho thấy các nhà văn Việt Nam nổi tiếng có thể tạo dấu ấn bằng những mối quan tâm và cách biểu đạt khác nhau. Cùng viết về con người, mỗi tác giả lại lựa chọn một điểm nhìn và một sắc thái thể hiện riêng.
Với Nam Cao, việc nhận diện phong cách có thể bắt đầu từ cách nhân vật được đặt trong hoàn cảnh và những chuyển biến nội tâm. Với Nguyễn Tuân, có thể chú ý cách vẻ đẹp tài hoa được phát hiện và thể hiện bằng ngôn ngữ giàu hình ảnh.
Ở Vội vàng, cảm xúc trước sự sống là một hướng quan sát thơ Xuân Diệu. Trong Việt Bắc, mối gắn bó giữa tình cảm và đời sống kháng chiến là một điểm có thể dùng để tìm hiểu thơ Tố Hữu. Các nhận xét này cần được đối chiếu thêm nếu muốn khái quát rộng hơn về từng tác giả.
Cách nhận diện phong cách nghệ thuật khi phân tích tác phẩm
Để hiểu phong cách nghệ thuật là gì, cần bắt đầu từ dẫn chứng trong tác phẩm, sau đó đối chiếu với sáng tác khác trước khi khái quát. Cách làm này giúp tránh kết luận vội từ một câu văn hoặc một nhân vật.

Ba bước sau được sắp xếp theo trình tự từ quan sát đến đối chiếu và rút ra nhận xét.
- Quan sát và tìm dẫn chứng. Xác định đề tài, nhân vật, cảm hứng, giọng điệu hoặc ngôn ngữ nổi bật trong tác phẩm. Chọn những chi tiết thực sự có tác dụng thể hiện nhận xét, không chỉ kể lại nội dung.
- Đối chiếu với tác phẩm khác. So sánh những dấu hiệu đã tìm được với sáng tác khác của cùng tác giả. Chú ý cả điểm lặp lại lẫn sự thay đổi theo tác phẩm hoặc giai đoạn.
- Khái quát nét riêng và sự vận động. Liên kết các dẫn chứng để nhận xét cách nhìn và cách thể hiện có tính nhất quán. Giới hạn kết luận theo phạm vi tác phẩm đã khảo sát, tránh xem một chi tiết là toàn bộ phong cách.
Ở bước đầu, người đọc có thể tự hỏi nhà văn chọn kể về ai, đặt nhân vật trong tình huống nào và dành sự chú ý cho phương diện nào của đời sống. Với thơ, có thể quan sát hình ảnh, cảm xúc và giọng điệu thay vì cố tìm kiểu nhân vật như trong truyện.
Khi đã chọn được dẫn chứng, cần giải thích tác dụng của nó. Ví dụ, nhận xét một đoạn văn giàu hình ảnh sẽ rõ hơn nếu chỉ ra cách hình ảnh góp phần làm nổi bật vẻ đẹp của đối tượng, thay vì chỉ liệt kê những từ ngữ gây ấn tượng.
Ở bước đối chiếu, không nhất thiết các tác phẩm phải có cùng đề tài mới so sánh được. Có thể tìm sự tiếp nối trong cách nhìn con người, đồng thời chỉ ra sự khác biệt về hoàn cảnh, đối tượng được miêu tả hoặc giọng điệu.
Chẳng hạn, khi so sánh Chữ người tử tù và Người lái đò Sông Đà, người đọc có thể xem cách Nguyễn Tuân phát hiện vẻ đẹp tài hoa ở hai hình tượng khác nhau. Từ đó, nhận xét vừa có cơ sở về nét tiếp nối, vừa ghi nhận sự chuyển biến trong đối tượng thể hiện.
Ở bước cuối, nên viết nhận xét với phạm vi phù hợp với bằng chứng. Nếu mới khảo sát một tác phẩm, có thể nói tác phẩm cho thấy một dấu hiệu trong phong cách của tác giả, thay vì khẳng định đã nhận diện đầy đủ phong cách nghệ thuật của nhà văn.
Câu hỏi thường gặp về phong cách nghệ thuật
Những câu hỏi dưới đây làm rõ cách dùng thuật ngữ và giới hạn khi nhận diện phong cách nghệ thuật qua sáng tác.
Phong cách nghệ thuật và phong cách văn học có giống nhau không?
Hai cách gọi có thể được dùng gần nhau khi cùng nói về nét riêng trong sáng tác của một nhà văn. Trong ngữ cảnh đó, cả hai đều hướng sự chú ý đến cách nhìn và cách thể hiện đời sống qua tác phẩm.
Tuy nhiên, khi hỏi phong cách văn học là gì, cần xác định phạm vi đang bàn. Phong cách văn học còn có thể được xem xét ở cấp tác phẩm, trào lưu hoặc thời đại, không phải lúc nào cũng chỉ phong cách của một nhà văn.
Một nhà văn có thể thay đổi phong cách nghệ thuật không?
Có. Phong cách nghệ thuật có tính ổn định tương đối nhưng vẫn có thể vận động theo trải nghiệm, bối cảnh và quá trình sáng tác của nhà văn.
Sự thay đổi không nhất thiết xóa bỏ toàn bộ nét riêng trước đó. Khi đối chiếu các giai đoạn, người đọc nên tìm cả điều tiếp nối lẫn điều chuyển biến, như cách nhìn vẻ đẹp tài hoa trong hai tác phẩm của Nguyễn Tuân đã nêu.
Một tác phẩm có thể thể hiện toàn bộ phong cách của nhà văn không?
Một tác phẩm có thể cho thấy những dấu hiệu nổi bật, nhưng thường không đủ để đại diện cho toàn bộ phong cách của nhà văn. Mỗi tác phẩm chỉ bộc lộ nét riêng trong phạm vi đề tài, hình thức và hoàn cảnh sáng tác của nó.
Để khái quát có cơ sở, người đọc nên đối chiếu thêm những tác phẩm khác của cùng tác giả. Cách làm này giúp phân biệt đặc điểm xuất hiện riêng trong một tác phẩm với nét có tính nhất quán và có thể vận động qua sáng tác.
Phong cách nghệ thuật giúp người đọc nhận ra dấu ấn riêng của nhà văn trong cách nhìn và thể hiện đời sống. Văn học khuyến khích bạn đối chiếu nhiều tác phẩm và chọn dẫn chứng cụ thể để trả lời câu hỏi phong cách nghệ thuật là gì.


