Thơ về mẹ của các nhà thơ Việt Nam gợi tình yêu thương qua ký ức gia đình, lời ru và hình ảnh người mẹ trong chiến tranh. Tám tác phẩm dưới đây được giới thiệu kèm thông tin xuất xứ hiện có và lời bình. Phần ca dao bổ sung chất liệu dân gian, không tính vào số bài thơ có tác giả.
Thơ về mẹ của nhà thơ nổi tiếng
Thơ về mẹ của các nhà thơ Việt Nam lưu giữ hình ảnh người mẹ trong gia đình và giữa những năm tháng chiến tranh. Có bài đi từ ký ức tuổi thơ, có bài cất lên lòng biết ơn của người con hoặc khắc họa sự can đảm của những người mẹ bình dị.

Tám tác phẩm dưới đây là những bài thơ về mẹ của nhà thơ nổi tiếng đã có thông tin tác giả để đối chiếu. Mỗi bài được giới thiệu cùng xuất xứ ở mức dữ kiện hiện có và lời bình về nét riêng của hình tượng người mẹ.
Bảng sau giúp đối chiếu những tác phẩm có thông tin về tập thơ hoặc năm sáng tác.
| Tác phẩm | Tác giả | Tập thơ | Năm sáng tác hoặc xuất bản |
|---|---|---|---|
| Ngồi buồn nhớ mẹ ta xưa | Nguyễn Duy | Mẹ và em | Tập thơ xuất bản năm 1987 |
| Bầm ơi | Tố Hữu | Việt Bắc | Sáng tác năm 1948, tập thơ xuất bản năm 1954 |
| Mẹ Tơm | Tố Hữu | Gió lộng | Sáng tác năm 1961 |
| Mẹ Suốt | Tố Hữu | Ra trận | Không nêu |
| Bà má Hậu Giang | Tố Hữu | Từ ấy | Không nêu |
1. Ngồi buồn nhớ mẹ ta xưa — Nguyễn Duy
Bài thơ về mẹ gắn nỗi nhớ với những hình ảnh thân thuộc của làng quê và tuổi thơ. Tác phẩm được giới thiệu trong tập Mẹ và em, do Nhà xuất bản Thanh Hóa xuất bản năm 1987. Mẹ và em là tên tập thơ, không phải tên bài thơ được giới thiệu ở đây.
Điểm xúc động của bài thơ về mẹ nằm ở cái nhìn của người con khi đã trưởng thành. Từ khoảng cách của thời gian, những vất vả từng rất đỗi bình thường của mẹ trở thành điều khiến người con day dứt, thương nhớ.
Khi đối chiếu văn bản, người đọc nên chú ý chú thích về câu kết. Theo chia sẻ của Nguyễn Duy, một số ấn bản ghi nhận câu này là ca dao, vì vậy không nên tách câu khỏi phần chú thích rồi mặc nhiên xem đó là sáng tác riêng của nhà thơ.
2. Mẹ — Trần Quốc Minh
Mẹ của Trần Quốc Minh là bài thơ về mẹ qua lời ru và sự chăm sóc dành cho con. Tập thơ và năm sáng tác của tác phẩm không có trong dữ kiện xuất xứ hiện dùng.
Bài thơ về mẹ làm hiện lên tình yêu thương từ những việc gần gũi, không cần đến những sự kiện lớn. Giữa không gian quen thuộc của gia đình, sự thức khuya và chăm chút của mẹ giúp người đọc cảm nhận được tình yêu thương âm thầm.
Đây là một lựa chọn phù hợp khi muốn nói về tình mẹ qua góc nhìn giản dị. Người đọc cũng có thể cảm nhận bài thơ từ vị trí của đứa con nhỏ, người nhận được sự chở che trước khi đủ lớn để hiểu hết công sức của mẹ.
3. Mẹ của anh — Xuân Quỳnh
Mẹ của anh là bài thơ về mẹ thể hiện lòng tri ân của người con dâu dành cho mẹ chồng. Tác phẩm mở rộng ý nghĩa của tình mẹ từ quan hệ ruột thịt sang mối gắn bó được vun đắp bằng tình yêu và lòng biết ơn.
Người con dâu nhận ra rằng người mình yêu thương đã được mẹ sinh thành, nuôi dưỡng. Tình cảm dành cho mẹ vì thế không chỉ xuất phát từ bổn phận mà còn từ sự thấu hiểu công lao của một người phụ nữ khác.
Cùng với thơ tình Xuân Quỳnh, bài thơ cho thấy sự quan tâm của nhà thơ đến những mối quan hệ gần gũi. Ở đây, tình yêu đôi lứa trở thành điểm gặp để người con dâu hướng lòng biết ơn về mẹ.
4. Mẹ ốm — Trần Đăng Khoa
Mẹ ốm là bài thơ về mẹ thể hiện tình cảm của người con khi mẹ bị bệnh. Từ nỗi lo lắng trước sự thay đổi trong sinh hoạt thường ngày, bài thơ cho thấy sự gắn bó sâu sắc giữa mẹ và con.
Điều đáng quý là tình thương không chỉ được nói thành lời mà còn hiện ra qua sự quan sát. Khi mẹ không khỏe, những điều tưởng như quen thuộc trong nhà cũng trở nên khác đi, giúp người con cảm nhận rõ hơn vai trò của mẹ.
Bài thơ thích hợp với người muốn chọn thơ về mẹ hay theo hướng chân thành, gần gũi. Tình cảm ở đây bắt đầu từ sự quan tâm cụ thể, thay vì những lời ngợi ca chung chung.
5. Bầm ơi — Tố Hữu
Bầm ơi được Tố Hữu sáng tác năm 1948 và in trong tập Việt Bắc, xuất bản năm 1954. Bài thơ về mẹ đặt tình mẹ con trong hoàn cảnh kháng chiến, khi người con ở xa hướng nỗi nhớ về mẹ nơi quê nhà.
Tiếng gọi “bầm” mang sắc thái thân thương, tạo cảm giác như một lời trò chuyện trực tiếp. Hình ảnh người mẹ chịu thương chịu khó vừa gợi tình cảm riêng của người con, vừa gắn với cuộc sống của những gia đình trong thời chiến.
Ở bài thơ về mẹ này, nỗi nhớ không tách rời sự trân trọng. Người con nghĩ đến những nhọc nhằn của mẹ để hiểu thêm giá trị của tình thương và sự hy sinh ở hậu phương.
6. Mẹ Tơm — Tố Hữu
Mẹ Tơm được sáng tác năm 1961 và được xếp vào tập Gió lộng. Bài thơ về mẹ gợi lại hình ảnh một người mẹ gắn với nghĩa tình và những năm tháng cách mạng.
Trong mạch thơ về mẹ của Tố Hữu, mẹ Tơm không chỉ được nhớ đến như một cá nhân. Hình tượng ấy còn gợi sự biết ơn đối với những con người bình dị đã dành tình thương và sự chở che cho người khác.
Người đọc có thể chú ý cách ký ức riêng làm nên sức nặng của lời tưởng nhớ. Tình cảm trong bài thơ không dừng ở sự xúc động trước một cuộc đời mà còn hướng đến sự ghi nhớ lâu dài.
7. Mẹ Suốt — Tố Hữu
Mẹ Suốt được xếp vào tập Ra trận của Tố Hữu. Bài thơ về mẹ khắc họa hình ảnh người mẹ trong chiến tranh, gắn tình thương với lòng can đảm và tinh thần đóng góp cho cuộc kháng chiến.
Nét nổi bật của hình tượng này là sự gần gũi giữa đời sống bình thường và công việc phi thường. Người mẹ không hiện lên như một ý niệm xa vời, mà là một con người cụ thể với hành động, giọng nói và khí phách đáng nhớ.
Đặt cạnh Bầm ơi và Mẹ Tơm, bài thơ về mẹ này giúp người đọc nhận ra những cách khắc họa khác nhau về người mẹ thời chiến. Cả ba đều hướng tới tình nghĩa, nhưng mỗi hình tượng có một hoàn cảnh và dấu ấn riêng.
8. Bà má Hậu Giang — Tố Hữu
Bà má Hậu Giang thuộc tập Từ ấy của Tố Hữu. Nhan đề gọi người mẹ bằng cách xưng hô gần gũi của vùng Nam Bộ, đồng thời gắn nhân vật với một địa danh cụ thể.
Bài thơ về mẹ góp thêm một hình tượng người mẹ vào mạch thơ viết về tình nghĩa và cuộc đấu tranh. Khi đọc, có thể chú ý sự gắn bó giữa tình cảm gia đình với thái độ của nhân vật trước hoàn cảnh rộng lớn hơn.
So với những bài thơ về mẹ thiên về hồi tưởng trong gia đình, tác phẩm này gợi một không gian xã hội rõ nét. Người mẹ hiện lên không chỉ qua tình thương dành cho con mà còn qua phẩm chất và cách đối diện với cuộc đời.
Thơ lục bát về mẹ
Thơ lục bát về mẹ thường tạo cảm giác gần gũi nhờ nhịp điệu quen thuộc với lời ru và ca dao. Trong các thể thơ, thể thơ lục bát được nhận biết qua sự tiếp nối của dòng sáu tiếng và dòng tám tiếng.
Khi chọn thơ về mẹ theo hình thức, người đọc có thể tìm đến Ngồi buồn nhớ mẹ ta xưa, Mẹ của anh và Bầm ơi. Đây là ba tác phẩm đã giới thiệu ở trên, không phải ba bài bổ sung vào số lượng tuyển chọn.
Mỗi bài hướng cảm xúc theo một chiều khác nhau. Nguyễn Duy gợi nỗi nhớ mẹ qua ký ức, Xuân Quỳnh gửi lời biết ơn đến mẹ của người mình yêu, còn Tố Hữu đặt tình mẹ con trong những năm tháng kháng chiến.
Trước khi ghi một tác phẩm là bài thơ về mẹ viết theo thể lục bát, nên đối chiếu toàn văn với ấn bản đáng tin cậy. Một vài dòng có nhịp sáu và tám tiếng chưa đủ để kết luận về hình thức của toàn bộ tác phẩm, nhất là khi văn bản được chép lại trên nhiều trang khác nhau.
Khi đọc thành tiếng, có thể chú ý cách nhịp thơ nâng đỡ cảm xúc thay vì chỉ đếm số tiếng. Giọng đọc chậm, rõ ý giúp phân biệt lời nhớ thương, lời trò chuyện và lời biết ơn trong từng bài.
Thơ về mẹ ngắn 4 câu
Thơ về mẹ ngắn 4 câu có thể là một bài thơ hoàn chỉnh hoặc bốn dòng được trích từ một tác phẩm dài hơn. Hai loại văn bản này cần được ghi rõ để người đọc không nhầm một đoạn thơ với toàn bộ bài.

Một trích đoạn thơ về mẹ gồm bốn câu chỉ thể hiện một phần cảm xúc và nội dung của tác phẩm. Chẳng hạn, nếu chọn một đoạn trong Mẹ ốm, người sử dụng nên ghi tên bài và tác giả, đồng thời giữ đủ ngữ cảnh để không làm lệch ý của đoạn thơ.
Độ dài bốn câu không tự động bảo đảm quyền đăng lại. Việc trích dẫn cần phù hợp với mục đích bình luận hoặc minh họa và đáp ứng các điều kiện pháp luật áp dụng. Ghi tên tác giả và nguồn là việc cần chú ý nhưng không thay thế cho việc kiểm tra quyền sử dụng.
Khi chưa tìm được bài thơ về mẹ hoàn chỉnh chỉ có bốn câu cùng thông tin tác giả đáng tin cậy, không nên nhận một đoạn thơ là tác phẩm độc lập. Có thể chọn một bài dài phù hợp rồi xác định đoạn cần dùng sau khi đối chiếu văn bản và quyền sử dụng.
Với nhu cầu đọc ngắn, cách chọn hữu ích là xác định trước một ý muốn thể hiện: nhớ mẹ, biết ơn mẹ hoặc mong mẹ khỏe. Một đoạn tập trung vào ý đó thường dễ đặt trong thiệp hoặc lời phát biểu hơn đoạn bị cắt chỉ vì vừa đủ bốn dòng.
Ca dao về mẹ
Ca dao về mẹ là lời dân gian gửi gắm lòng biết ơn và tình cảm gia đình qua những hình ảnh quen thuộc. Chất liệu này được giới thiệu riêng, không tính vào số bài thơ có tác giả trong phần tuyển chọn.
Công cha như núi Thái Sơn,
Nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra.
Hình ảnh núi và nước gợi công ơn rộng lớn, bền bỉ của cha mẹ. Cách đặt “công cha” bên cạnh “nghĩa mẹ” cũng nhắc người đọc nhìn tình cảm gia đình như sự gắn bó của nhiều thế hệ.
Câu ca dao dùng hình ảnh thiên nhiên để nói về điều khó đo đếm bằng lời. Núi tạo cảm giác vững chãi, còn dòng nước từ nguồn gợi sự nuôi dưỡng liên tục, âm thầm.
Khi sử dụng ca dao cùng những bài thơ về mẹ, nên phân biệt tác phẩm dân gian với thơ có tác giả. Người đọc cũng có thể gặp các dị bản khác nhau, vì vậy cần đối chiếu văn bản định dùng và không mặc nhiên xem phần chú giải hiện đại có cùng tình trạng quyền với lời ca dân gian.
Gợi ý chọn thơ khi viết thiệp hoặc phát biểu
Chọn thơ về mẹ theo hoàn cảnh giúp lời thơ phù hợp với người nhận và điều muốn bày tỏ. Một tác phẩm quen thuộc chưa chắc phù hợp bằng bài có đúng cảm xúc mà người nói muốn gửi gắm.

Bảng sau đối chiếu mục đích sử dụng với sắc thái của một số tác phẩm đã giới thiệu.
| Hoàn cảnh | Tác phẩm gợi ý | Điểm phù hợp |
|---|---|---|
| Viết thiệp bày tỏ lòng biết ơn mẹ | Mẹ — Trần Quốc Minh | Gợi tình thương qua sự chăm sóc gần gũi |
| Bày tỏ tình cảm với mẹ chồng | Mẹ của anh — Xuân Quỳnh | Thể hiện lòng biết ơn của người con dâu |
| Nói về sự quan tâm khi mẹ đau ốm | Mẹ ốm — Trần Đăng Khoa | Gợi sự lo lắng và tình cảm của người con |
| Phát biểu về người mẹ thời chiến | Bầm ơi, Mẹ Tơm hoặc Mẹ Suốt — Tố Hữu | Gắn hình ảnh người mẹ với hoàn cảnh kháng chiến |
Với thiệp ngắn, nên chọn ý thơ có thể đứng vững trong không gian ít chữ. Với lời phát biểu, có thể dành thêm vài câu để giới thiệu hoàn cảnh tác phẩm và giải thích vì sao hình ảnh người mẹ trong bài phù hợp với dịp nói.
Dù dùng thơ về mẹ trong thiệp hay phát biểu, cần kiểm tra văn bản, tên tác giả và quyền sử dụng trước khi sao chép. Nếu chỉ nhắc tên tác phẩm hoặc diễn đạt cảm nhận bằng lời của mình, người viết vẫn nên bảo đảm phần giới thiệu đúng với nội dung bài thơ.
Câu hỏi thường gặp
Có thể trích thơ về mẹ trong một bài bình luận không?
Có thể trích dẫn hợp lý để bình luận hoặc minh họa khi đáp ứng các điều kiện pháp luật áp dụng. Cần xem xét mục đích, phạm vi trích dẫn và cách sử dụng trong từng trường hợp, không mặc định một số câu nhất định luôn được phép đăng.
Ghi tên tác giả có đủ để được đăng thơ không?
Không. Ghi đúng tên tác giả và nguồn giúp nhận diện tác phẩm, nhưng không tự thay thế việc đáp ứng điều kiện trích dẫn hoặc xin phép khi cần.
Nên làm gì khi các bản chép thơ có lời khác nhau?
Nên đối chiếu với ấn bản đáng tin cậy trước khi chọn văn bản sử dụng. Với ca dao, các cách kể khác nhau có thể là dị bản, còn với thơ có tác giả, không nên tự sửa chữ theo trí nhớ.
Có thể đặt thơ về mẹ cạnh những đề tài khác không?
Có. Tình mẹ là một trong nhiều mạch cảm xúc hiện diện trong những bài thơ hay nhất Việt Nam, bên cạnh những tình cảm và trải nghiệm khác của con người.
Xem thêm: Thơ hay
Mỗi tác phẩm mang một cách nhìn về tình mẹ, từ sự chăm sóc thường ngày đến lòng can đảm trong thời chiến. Văn học hy vọng bạn tìm được tiếng nói gần gũi với mình qua những bài thơ về mẹ.


